Finance

Danh sách
2S:BKK
2S Metal PCL
3,54 ฿
-0,56%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2S...
Mở
3,52 ฿
Cao
3,56 ฿
Thấp
3,52 ฿
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
293,43 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,88 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,28 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,00 Tr
Số nhân viên
634
Mở
3,52 ฿
Cao
3,56 ฿
Thấp
3,52 ฿
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
293,43 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,88 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,28 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,00 Tr
Số nhân viên
634
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 2S Metal PCL
Giám đốc điều hànhSombat Leeswadtrakul
Số nhân viên634
Ngày thành lập29 thg 5, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webss.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,87 T
1,83 T
2,08 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
1,78 T
1,74 T
1,81 T
1,64 T
Chi phí doanh thu
1,78 T
1,74 T
1,81 T
1,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,02 Tr
106,68 Tr
108,93 Tr
112,71 Tr
Chi phí hoạt động
103,02 Tr
106,68 Tr
108,93 Tr
112,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,89 T
1,84 T
1,92 T
1,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,95 Tr
-14,31 Tr
157,09 Tr
262,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,28 Tr
10,56 Tr
16,93 Tr
15,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-448,00 N
2,59 Tr
178,17 Tr
285,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-448,00 N
1,72 Tr
178,17 Tr
285,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-329,00 N
-1,78 Tr
34,05 Tr
58,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
73,44%
-68,67%
19,11%
20,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-30,00 N
4,35 Tr
141,09 Tr
227,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
0,24%
6,78%
11,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
993,00 N
827,00 N
760,00 N
1,16 Tr
Chi phí lãi suất
-103,00 N
-74,00 N
-71,00 N
-72,00 N
Chi phí lãi suất ròng
890,00 N
753,00 N
689,00 N
1,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,65 Tr
670,00 N
171,82 Tr
277,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-98,00 N
-776,00 N
-56,00 N
-9,00 N
Các ứng dụng của Google