Finance

Beta
Danh sách
2PP:FRA
PayPal Holdings Inc
49,75 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 7, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2PP...
Mở
48,88 €
Cao
49,75 €
Thấp
48,28 €
Vốn hoá thị trường
49,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,08 N
Khối lượng
6,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
70,87 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,50 €
Số nhân viên
24 N
Mở
48,88 €
Cao
49,75 €
Thấp
48,28 €
Vốn hoá thị trường
49,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,08 N
Khối lượng
6,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
70,87 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,50 €
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về PayPal Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,8 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhSan Jose, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webpaypal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,29 T
8,42 T
8,68 T
8,35 T
Giá vốn hàng bán
4,86 T
4,99 T
5,09 T
4,99 T
Chi phí doanh thu
4,86 T
4,99 T
5,09 T
4,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
767,00 Tr
801,00 Tr
804,00 Tr
793,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 T
1,03 T
1,19 T
1,01 T
Chi phí hoạt động
1,83 T
1,81 T
2,07 T
1,86 T
Tổng chi phí hoạt động
6,69 T
6,80 T
7,16 T
6,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 T
1,62 T
1,52 T
1,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,00 Tr
-58,00 Tr
59,00 Tr
-28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,53 T
1,53 T
1,63 T
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,63 T
1,54 T
1,52 T
Chi phí thuế thu nhập
268,00 Tr
285,00 Tr
190,00 Tr
280,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,53%
18,59%
11,68%
20,10%
Chi phí hoạt động khác
21,00 Tr
-27,00 Tr
74,00 Tr
61,00 Tr
Thu nhập ròng
1,26 T
1,25 T
1,44 T
1,11 T
Biên lợi nhuận ròng
15,21%
14,83%
16,56%
13,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,40
1,34
1,23
1,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
135,00 Tr
119,00 Tr
118,00 Tr
107,00 Tr
Chi phí lãi suất
-114,00 Tr
-113,00 Tr
-111,00 Tr
-111,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,00 Tr
6,00 Tr
7,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,84 T
1,86 T
1,63 T
1,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,00 Tr
70,00 Tr
71,00 Tr
61,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search