Finance

Danh sách
2PP:ETR
PayPal Holdings Inc
46,83 €
-0,44%
(-0,20) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:37 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2PP...
Mở
47,20 €
Cao
47,52 €
Thấp
46,83 €
Vốn hoá thị trường
45,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,25 N
Khối lượng
7,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
70,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,74 €
Số nhân viên
24 N
Mở
47,20 €
Cao
47,52 €
Thấp
46,83 €
Vốn hoá thị trường
45,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,25 N
Khối lượng
7,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
70,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,74 €
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PayPal Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,8 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhSan Jose, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webpaypal.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,38 US$ / 1,28 US$
+8,03%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
8,68 T / 8,47 T
+2,49%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,42 T
8,68 T
8,35 T
8,68 T
Giá vốn hàng bán
4,99 T
5,09 T
4,99 T
5,24 T
Chi phí doanh thu
4,99 T
5,09 T
4,99 T
5,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
801,00 Tr
804,00 Tr
793,00 Tr
849,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
1,19 T
1,01 T
1,05 T
Chi phí hoạt động
1,81 T
2,07 T
1,86 T
1,96 T
Tổng chi phí hoạt động
6,80 T
7,16 T
6,85 T
7,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,62 T
1,52 T
1,50 T
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-58,00 Tr
59,00 Tr
-28,00 Tr
26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,53 T
1,63 T
1,39 T
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,63 T
1,54 T
1,52 T
1,44 T
Chi phí thuế thu nhập
285,00 Tr
190,00 Tr
280,00 Tr
206,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,59%
11,68%
20,10%
15,73%
Chi phí hoạt động khác
-27,00 Tr
74,00 Tr
61,00 Tr
67,00 Tr
Thu nhập ròng
1,25 T
1,44 T
1,11 T
1,10 T
Biên lợi nhuận ròng
14,83%
16,56%
13,32%
12,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,34
1,23
1,34
1,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
119,00 Tr
118,00 Tr
107,00 Tr
104,00 Tr
Chi phí lãi suất
-113,00 Tr
-111,00 Tr
-111,00 Tr
-126,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
7,00 Tr
-4,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,86 T
1,63 T
1,74 T
1,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
70,00 Tr
71,00 Tr
61,00 Tr
65,00 Tr
Các ứng dụng của Google