Finance

Danh sách
Tại sao 2LW giảm 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
2LW:FRA
Cosmo Energy Holdings Co Ltd
24,40 €
-2,40%
(-0,60) 1 ngày
21 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2LW...
Mở
24,40 €
Cao
24,40 €
Thấp
24,40 €
Vốn hoá thị trường
735,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,50 €
Số nhân viên
7 N
Mở
24,40 €
Cao
24,40 €
Thấp
24,40 €
Vốn hoá thị trường
735,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,50 €
Số nhân viên
7 N
Giới thiệu về Cosmo Energy Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,68 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
685,24 T
674,32 T
669,48 T
761,59 T
Giá vốn hàng bán
585,77 T
600,48 T
559,29 T
590,02 T
Chi phí doanh thu
585,77 T
600,48 T
559,29 T
590,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,20 T
46,26 T
43,95 T
44,66 T
Chi phí hoạt động
47,20 T
46,26 T
53,24 T
44,66 T
Tổng chi phí hoạt động
632,97 T
646,74 T
612,53 T
634,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,27 T
27,59 T
56,95 T
126,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
260,00 Tr
124,00 Tr
54,00 Tr
-29,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,71 T
26,92 T
65,97 T
132,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,03 T
30,28 T
65,76 T
133,04 T
Chi phí thuế thu nhập
20,04 T
13,78 T
24,50 T
45,34 T
Thuế suất hiệu dụng
41,14%
51,18%
37,13%
34,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,66 T
11,27 T
39,12 T
84,01 T
Biên lợi nhuận ròng
3,74%
1,67%
5,84%
11,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 T
1,58 T
1,23 T
1,50 T
Chi phí lãi suất
-1,44 T
-1,30 T
-1,36 T
-1,61 T
Chi phí lãi suất ròng
-50,00 Tr
285,00 Tr
-131,00 Tr
-114,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
9,29 T
-
EBITDA
66,67 T
41,88 T
71,54 T
141,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google