Finance

Danh sách
Tại sao 2LO giảm 20,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
2LO:FRA
Liberty Energy Inc
10,40 €
-20,00%
(-2,60) 1 ngày
5 thg 11, 22:00:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2LO...
Mở
11,50 €
Cao
11,50 €
Thấp
10,40 €
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 €
Số nhân viên
6 N
Mở
11,50 €
Cao
11,50 €
Thấp
10,40 €
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Liberty Energy Inc. is an American onshore oilfield services company based in Denver, Colorado. Liberty Energy was founded by Chris Wright in 2011, who later became 17th United States secretary of energy. Under Wright's leadership, the company participated in the United States fracking boom of the 2010s. Wikipedia
Giới thiệu về Liberty Energy Inc
Giám đốc điều hànhChristopher A Wright
Số nhân viên5,8 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhDenver, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,04 T
1,02 T
1,19 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
824,62 Tr
843,82 Tr
980,26 Tr
995,05 Tr
Chi phí doanh thu
824,62 Tr
843,82 Tr
980,26 Tr
995,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,03 Tr
59,54 Tr
67,17 Tr
69,48 Tr
Chi phí hoạt động
185,28 Tr
173,60 Tr
189,07 Tr
182,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,02 T
1,17 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,84 Tr
3,76 Tr
19,27 Tr
18,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
147,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,09 Tr
31,86 Tr
52,28 Tr
-49,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,28 Tr
-3,97 Tr
15,91 Tr
12,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,40 Tr
9,30 Tr
9,15 Tr
-10,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,89%
29,20%
17,51%
21,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
7,69 Tr
-215,00 N
Thu nhập ròng
13,69 Tr
22,56 Tr
43,12 Tr
-39,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,32%
2,21%
3,63%
-3,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,06
0,09
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,70 Tr
-7,73 Tr
-3,35 Tr
-5,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,70 Tr
-7,73 Tr
-3,35 Tr
-5,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
120,24 Tr
114,06 Tr
114,21 Tr
113,70 Tr
EBITDA
149,08 Tr
117,82 Tr
133,48 Tr
131,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,92 Tr
-18,51 Tr
6,55 Tr
-1,16 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google