Finance

Danh sách
Tại sao 2GB tăng 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
2GB:FRA
2G Energy AG
48,26 €
+2,20%
(+1,04) 1 ngày
16 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2GB...
Mở
48,40 €
Cao
49,46 €
Thấp
47,30 €
Vốn hoá thị trường
856,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
337,00
Khối lượng
1,02 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
51,63
Cao nhất trong 52 tuần
76,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,60 €
EPS
0,93 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,43 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
48,40 €
Cao
49,46 €
Thấp
47,30 €
Vốn hoá thị trường
856,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
337,00
Khối lượng
1,02 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
51,63
Cao nhất trong 52 tuần
76,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,60 €
EPS
0,93 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,43 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 2G Energy AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang web2-g.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
85,14 Tr
85,14 Tr
114,17 Tr
114,17 Tr
Giá vốn hàng bán
49,66 Tr
49,66 Tr
67,49 Tr
67,49 Tr
Chi phí doanh thu
49,66 Tr
49,66 Tr
67,49 Tr
67,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,94 Tr
20,94 Tr
22,02 Tr
22,02 Tr
Chi phí hoạt động
32,23 Tr
32,23 Tr
37,74 Tr
37,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,88 Tr
81,88 Tr
105,23 Tr
105,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,25 Tr
3,25 Tr
8,94 Tr
8,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,50 N
10,50 N
-693,00
-693,00
EBT bao gồm các mục bất thường
2,84 Tr
2,84 Tr
9,99 Tr
9,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,84 Tr
2,84 Tr
9,07 Tr
9,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,09 Tr
1,09 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,33%
38,33%
33,65%
33,65%
Chi phí hoạt động khác
9,18 Tr
9,18 Tr
12,93 Tr
12,93 Tr
Thu nhập ròng
1,76 Tr
1,76 Tr
6,62 Tr
6,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,07%
2,07%
5,80%
5,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
198,14 N
198,14 N
25,53 N
25,53 N
Chi phí lãi suất
-199,41 N
-199,41 N
-355,15 N
-355,15 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,27 N
-1,27 N
-329,62 N
-329,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,11 Tr
2,11 Tr
2,79 Tr
2,79 Tr
EBITDA
5,36 Tr
5,36 Tr
11,33 Tr
11,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,95 N
-35,95 N
-44,10 N
-44,10 N
Các ứng dụng của Google