Finance

Danh sách
Tại sao 29M tăng 4,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
29M:ASX
29Metals Ltd
0,38 AU$
+4,11%
(+0,015) 1 ngày
29 thg 9, 16:10:07 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 29M...
Mở
0,36 AU$
Cao
0,38 AU$
Thấp
0,36 AU$
Vốn hoá thị trường
665,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,57 Tr
Khối lượng
2,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
275
Mở
0,36 AU$
Cao
0,38 AU$
Thấp
0,36 AU$
Vốn hoá thị trường
665,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,57 Tr
Khối lượng
2,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
275
Giới thiệu về 29Metals Ltd
Giám đốc điều hànhJames Palmer
Số nhân viên275
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web29metals.com
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 7, 2025
Kỳ tài chính
Q2 2025
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
93,57 Tr / 109,32 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,81 Tr
147,81 Tr
152,43 Tr
152,43 Tr
Giá vốn hàng bán
125,38 Tr
125,38 Tr
139,62 Tr
139,62 Tr
Chi phí doanh thu
125,38 Tr
125,38 Tr
139,62 Tr
139,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,73 Tr
8,73 Tr
8,96 Tr
8,96 Tr
Chi phí hoạt động
11,71 Tr
11,71 Tr
16,62 Tr
16,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
137,08 Tr
137,08 Tr
156,24 Tr
156,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,73 Tr
10,73 Tr
-3,81 Tr
-3,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
242,50 N
242,50 N
-589,00 N
-589,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,57 Tr
-5,57 Tr
-17,42 Tr
-17,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,74 Tr
8,74 Tr
-5,06 Tr
-5,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,98 Tr
2,98 Tr
-903,50 N
-903,50 N
Thu nhập ròng
-5,57 Tr
-5,57 Tr
-17,42 Tr
-17,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,77%
-3,77%
-11,43%
-11,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,15 Tr
1,15 Tr
1,77 Tr
1,77 Tr
Chi phí lãi suất
-5,25 Tr
-5,25 Tr
-4,45 Tr
-4,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,10 Tr
-4,10 Tr
-2,68 Tr
-2,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,80 Tr
31,80 Tr
26,51 Tr
26,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google