Trang chủ299A • TYO
add
Kurashiru Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.121,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.119,00 ¥ - 1.154,00 ¥
Phạm vi một năm
896,00 ¥ - 2.285,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,63 T JPY
Số lượng trung bình
337,73 N
Tỷ số P/E
26,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,03 T | 38,19% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | 24,68% |
Thu nhập ròng | 570,54 Tr | 44,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,15 | 4,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 864,98 Tr | 26,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,04 T | 28,00% |
Tổng tài sản | 14,58 T | 26,82% |
Tổng nợ | 2,81 T | 55,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 570,54 Tr | 44,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 T | 156,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,02 Tr | 50,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,84 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,11 T | 193,02% |
Dòng tiền tự do | 1,10 T | 152,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 4, 2014
Trang web
Nhân viên
204