Finance

Danh sách
2999:TYO
Home Position Co Ltd
547,00 ¥
-10,18%
(-62,00) 1 ngày
28 thg 8, 10:59:20 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2999...
Mở
539 ¥
Cao
554 ¥
Thấp
533 ¥
Vốn hoá thị trường
5,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,36 N
Khối lượng
162,70 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
8,12
Cao nhất trong 52 tuần
660 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
405 ¥
EPS
67 ¥
Số nhân viên
104
Mở
539 ¥
Cao
554 ¥
Thấp
533 ¥
Vốn hoá thị trường
5,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,36 N
Khối lượng
162,70 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
8,12
Cao nhất trong 52 tuần
660 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
405 ¥
EPS
67 ¥
Số nhân viên
104
Giới thiệu về Home Position Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên104
Ngày thành lập8 thg 12, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
5,23 T
4,54 T
4,51 T
4,35 T
Giá vốn hàng bán
4,49 T
3,88 T
3,76 T
3,71 T
Chi phí doanh thu
4,49 T
3,88 T
3,76 T
3,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
300,00 Tr
452,00 Tr
480,00 Tr
471,00 Tr
Chi phí hoạt động
522,00 Tr
452,00 Tr
480,00 Tr
471,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,01 T
4,34 T
4,24 T
4,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
221,00 Tr
202,00 Tr
276,00 Tr
168,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,00 Tr
-7,00 Tr
-11,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
217,00 Tr
166,00 Tr
217,00 Tr
95,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
217,00 Tr
151,00 Tr
217,00 Tr
95,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-88,00 Tr
52,00 Tr
67,00 Tr
32,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-40,55%
31,33%
30,88%
33,68%
Chi phí hoạt động khác
204,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
305,00 Tr
114,00 Tr
150,00 Tr
63,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,83%
2,51%
3,32%
1,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-46,00 Tr
-44,00 Tr
-51,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,00 Tr
-44,00 Tr
-48,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,00 Tr
-
-
-
EBITDA
227,50 Tr
208,50 Tr
283,00 Tr
174,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google