Finance

Danh sách
Tại sao 2998 giảm 4,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
2998:TYO
Creal Inc
461,00 ¥
-4,36%
(-21,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2998...
Mở
477 ¥
Cao
477 ¥
Thấp
460 ¥
Vốn hoá thị trường
16,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,27 N
Khối lượng
198,10 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
9,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.390 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
415 ¥
EPS
48 ¥
Số nhân viên
299
Mở
477 ¥
Cao
477 ¥
Thấp
460 ¥
Vốn hoá thị trường
16,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,27 N
Khối lượng
198,10 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
9,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.390 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
415 ¥
EPS
48 ¥
Số nhân viên
299
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Creal Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên299
Ngày thành lập11 thg 5, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcorp.creal.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,72 T
12,79 T
8,21 T
7,38 T
Giá vốn hàng bán
5,07 T
10,51 T
5,68 T
6,39 T
Chi phí doanh thu
5,07 T
10,51 T
5,68 T
6,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 T
1,13 T
1,44 T
1,19 T
Chi phí hoạt động
1,18 T
1,13 T
1,48 T
1,19 T
Tổng chi phí hoạt động
6,25 T
11,64 T
7,17 T
7,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
472,00 Tr
1,15 T
1,04 T
-206,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-35,00 Tr
-1,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
454,00 Tr
1,07 T
863,00 Tr
-238,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
454,00 Tr
1,07 T
995,00 Tr
-238,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
119,00 Tr
280,00 Tr
240,00 Tr
-59,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,21%
26,07%
27,81%
24,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
335,00 Tr
794,00 Tr
623,00 Tr
-179,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,98%
6,21%
7,59%
-2,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
1,00 Tr
13,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-48,00 Tr
-42,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,00 Tr
-47,00 Tr
-29,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
31,00 Tr
-
EBITDA
484,00 Tr
1,16 T
1,06 T
-190,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google