Finance

Danh sách
2992:TYO
Urban Like Inc
11.440,00 ¥
-0,17%
(-20,00) 1 ngày
9 thg 1, 15:15:01 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2992...
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
19,99
Cao nhất trong 52 tuần
11.460 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11.460 ¥
EPS
572 ¥
Số nhân viên
59
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
19,99
Cao nhất trong 52 tuần
11.460 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11.460 ¥
EPS
572 ¥
Số nhân viên
59
Giới thiệu về Urban Like Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên59
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
1,41 T
1,41 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
1,13 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
201,00 Tr
201,00 Tr
Chi phí hoạt động
201,00 Tr
201,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,00 Tr
78,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
70,00 Tr
70,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,50 Tr
67,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,50 Tr
32,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,43%
46,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
Thu nhập ròng
37,50 Tr
37,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,66%
2,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
Chi phí lãi suất
-10,50 Tr
-10,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,50 Tr
-10,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
EBITDA
85,50 Tr
85,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
2,00 Tr
Các ứng dụng của Google