Finance

Danh sách
2991:TYO
Landnet Inc
531,00 ¥
-0,75%
(-4,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2991...
Mở
536 ¥
Cao
539 ¥
Thấp
525 ¥
Vốn hoá thị trường
12,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,28 N
Khối lượng
29,90 N
Chỉ số P/E
5,43
Cao nhất trong 52 tuần
790 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
500 ¥
EPS
98 ¥
Số nhân viên
807
Mở
536 ¥
Cao
539 ¥
Thấp
525 ¥
Vốn hoá thị trường
12,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,28 N
Khối lượng
29,90 N
Chỉ số P/E
5,43
Cao nhất trong 52 tuần
790 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
500 ¥
EPS
98 ¥
Số nhân viên
807
Giới thiệu về Landnet Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên807
Ngày thành lập29 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblandnet.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
26,84 T
25,75 T
25,74 T
28,65 T
Giá vốn hàng bán
22,42 T
21,80 T
21,68 T
24,08 T
Chi phí doanh thu
22,42 T
21,80 T
21,68 T
24,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,15 T
3,02 T
3,16 T
3,42 T
Chi phí hoạt động
3,15 T
3,02 T
3,16 T
3,42 T
Tổng chi phí hoạt động
25,56 T
24,83 T
24,84 T
27,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,27 T
916,00 Tr
893,00 Tr
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,00 Tr
-18,00 Tr
-31,00 Tr
-39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 T
873,00 Tr
869,00 Tr
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,16 T
810,00 Tr
769,00 Tr
1,00 T
Chi phí thuế thu nhập
354,00 Tr
312,00 Tr
330,00 Tr
373,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,23%
35,74%
37,97%
35,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
946,00 Tr
561,00 Tr
539,00 Tr
669,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,53%
2,18%
2,09%
2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,00 Tr
-
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-84,00 Tr
-90,00 Tr
-93,00 Tr
-113,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-84,00 Tr
-88,00 Tr
-93,00 Tr
-109,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,36 T
1,01 T
998,00 Tr
1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google