Finance

Danh sách
2991:TYO
Landnet Inc
561,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 8, 13:26:17 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2991...
Mở
562 ¥
Cao
568 ¥
Thấp
561 ¥
Vốn hoá thị trường
13,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,08 N
Khối lượng
9,10 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
824 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
534 ¥
EPS
112 ¥
Số nhân viên
807
Mở
562 ¥
Cao
568 ¥
Thấp
561 ¥
Vốn hoá thị trường
13,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,08 N
Khối lượng
9,10 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
824 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
534 ¥
EPS
112 ¥
Số nhân viên
807
Giới thiệu về Landnet Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên807
Ngày thành lập29 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblandnet.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
26,84 T
25,75 T
25,74 T
28,65 T
Giá vốn hàng bán
22,42 T
21,80 T
21,68 T
24,08 T
Chi phí doanh thu
22,42 T
21,80 T
21,68 T
24,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,15 T
3,02 T
3,16 T
3,42 T
Chi phí hoạt động
3,15 T
3,02 T
3,16 T
3,42 T
Tổng chi phí hoạt động
25,56 T
24,83 T
24,84 T
27,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,27 T
916,00 Tr
893,00 Tr
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,00 Tr
-18,00 Tr
-31,00 Tr
-39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 T
873,00 Tr
869,00 Tr
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,16 T
810,00 Tr
769,00 Tr
1,00 T
Chi phí thuế thu nhập
354,00 Tr
312,00 Tr
330,00 Tr
373,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,23%
35,74%
37,97%
35,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
946,00 Tr
561,00 Tr
539,00 Tr
669,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,53%
2,18%
2,09%
2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,00 Tr
-
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-84,00 Tr
-90,00 Tr
-93,00 Tr
-113,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-84,00 Tr
-88,00 Tr
-93,00 Tr
-109,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,36 T
1,01 T
998,00 Tr
1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google