Finance

Danh sách
298A:TYO
GVA TECH Inc
304,00 ¥
-1,62%
(-5,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 298A...
Mở
306 ¥
Cao
308 ¥
Thấp
299 ¥
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,17 N
Khối lượng
3,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
806 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
266 ¥
EPS
-65 ¥
Số nhân viên
69
Mở
306 ¥
Cao
308 ¥
Thấp
299 ¥
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,17 N
Khối lượng
3,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
806 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
266 ¥
EPS
-65 ¥
Số nhân viên
69
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GVA TECH Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên69
Ngày thành lập4 thg 1, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgvatech.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
410,26 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
359,87 Tr
376,04 Tr
410,26 Tr
410,26 Tr
Giá vốn hàng bán
138,50 Tr
140,58 Tr
148,92 Tr
148,92 Tr
Chi phí doanh thu
138,50 Tr
140,58 Tr
148,92 Tr
148,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
333,67 Tr
269,58 Tr
322,94 Tr
322,94 Tr
Chi phí hoạt động
333,67 Tr
277,83 Tr
322,94 Tr
322,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
472,16 Tr
418,41 Tr
471,87 Tr
471,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-112,29 Tr
-42,37 Tr
-61,61 Tr
-61,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-425,00 N
294,00 N
36,50 N
36,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-117,12 Tr
-48,49 Tr
-68,16 Tr
-68,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-117,12 Tr
-48,49 Tr
-68,16 Tr
-68,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
623,00 N
-3,13 Tr
618,00 N
618,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,53%
6,46%
-0,91%
-0,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-117,74 Tr
-45,36 Tr
-68,78 Tr
-68,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32,72%
-12,06%
-16,76%
-16,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
332,00 N
100,00 N
298,00 N
298,00 N
Chi phí lãi suất
-4,73 Tr
-6,51 Tr
-6,89 Tr
-6,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,40 Tr
-6,41 Tr
-6,59 Tr
-6,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
8,25 Tr
-
-
EBITDA
-78,31 Tr
12,18 Tr
6,62 Tr
6,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google