Finance

Danh sách
2984:TYO
Yamaichi Real Estate Co Ltd
810,00 ¥
+0,37%
(+3,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2984...
Mở
810 ¥
Cao
810 ¥
Thấp
799 ¥
Vốn hoá thị trường
7,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,18 N
Khối lượng
5,80 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,52
Cao nhất trong 52 tuần
816 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
665 ¥
EPS
95 ¥
Số nhân viên
184
Mở
810 ¥
Cao
810 ¥
Thấp
799 ¥
Vốn hoá thị trường
7,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,18 N
Khối lượng
5,80 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,52
Cao nhất trong 52 tuần
816 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
665 ¥
EPS
95 ¥
Số nhân viên
184
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yamaichi Real Estate Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên184
Ngày thành lập12 thg 6, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyueg.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,34 T
4,87 T
8,28 T
5,58 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
3,78 T
5,28 T
4,17 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
3,78 T
5,28 T
4,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
728,00 Tr
973,00 Tr
541,00 Tr
1,05 T
Chi phí hoạt động
728,00 Tr
973,00 Tr
1,06 T
1,05 T
Tổng chi phí hoạt động
2,38 T
4,75 T
6,34 T
5,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-44,00 Tr
115,00 Tr
1,94 T
360,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-144,00 Tr
-31,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-150,00 Tr
-144,00 Tr
1,60 T
186,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-176,00 Tr
-177,00 Tr
1,73 T
186,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-24,00 Tr
-27,00 Tr
603,00 Tr
110,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,00%
18,75%
37,57%
59,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
520,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-129,00 Tr
-118,00 Tr
1,00 T
74,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,52%
-2,42%
12,08%
1,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-137,00 Tr
-153,00 Tr
-180,00 Tr
-195,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-134,00 Tr
-148,00 Tr
-176,00 Tr
-187,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,50 Tr
327,25 Tr
2,15 T
570,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google