Finance

Danh sách
2983:TYO
Arr Planner Co Ltd
1.620,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2983...
Vốn hoá thị trường
17,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,30 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
5,75
Cao nhất trong 52 tuần
2.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.129 ¥
EPS
282 ¥
Số nhân viên
419
Vốn hoá thị trường
17,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,30 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
5,75
Cao nhất trong 52 tuần
2.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.129 ¥
EPS
282 ¥
Số nhân viên
419
Giới thiệu về Arr Planner Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên419
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
12,63 T
11,96 T
13,79 T
12,64 T
Giá vốn hàng bán
10,33 T
9,82 T
11,24 T
10,28 T
Chi phí doanh thu
10,33 T
9,82 T
11,24 T
10,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,22 T
1,30 T
1,38 T
1,35 T
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,30 T
1,38 T
1,35 T
Tổng chi phí hoạt động
11,55 T
11,11 T
12,62 T
11,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 T
849,00 Tr
1,17 T
1,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
-
-6,00 Tr
14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
775,00 Tr
1,06 T
944,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
785,00 Tr
1,09 T
944,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
331,00 Tr
247,00 Tr
255,00 Tr
278,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,86%
31,87%
23,97%
29,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
708,00 Tr
528,00 Tr
809,00 Tr
666,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,61%
4,41%
5,87%
5,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,00 Tr
2,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-63,00 Tr
-68,00 Tr
-73,00 Tr
-80,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,00 Tr
-64,00 Tr
-71,00 Tr
-74,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,13 T
909,00 Tr
1,23 T
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google