Finance

Danh sách
2980:TYO
SRE Holdings Corp
2.297,00 ¥
-0,39%
(-9,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2980...
Mở
2.317 ¥
Cao
2.320 ¥
Thấp
2.288 ¥
Vốn hoá thị trường
37,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
263,00 N
Khối lượng
218,90 N
Chỉ số P/E
12,52
Cao nhất trong 52 tuần
4.150 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.199 ¥
EPS
184 ¥
Số nhân viên
533
Mở
2.317 ¥
Cao
2.320 ¥
Thấp
2.288 ¥
Vốn hoá thị trường
37,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
263,00 N
Khối lượng
218,90 N
Chỉ số P/E
12,52
Cao nhất trong 52 tuần
4.150 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.199 ¥
EPS
184 ¥
Số nhân viên
533
Giới thiệu về SRE Holdings Corp
Giám đốc điều hànhKazuo Nishiyama
Số nhân viên533
Ngày thành lập14 thg 4, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
8,49 T / 7,81 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,85 T
9,48 T
15,28 T
8,49 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
5,49 T
11,36 T
4,79 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
5,49 T
11,36 T
4,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,67 T
1,86 T
2,18 T
1,89 T
Chi phí hoạt động
1,67 T
1,86 T
2,18 T
1,89 T
Tổng chi phí hoạt động
3,64 T
7,35 T
13,54 T
6,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
216,55 Tr
2,13 T
1,74 T
1,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,50 Tr
-14,03 Tr
-2,71 Tr
-15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
147,94 Tr
2,11 T
1,05 T
1,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,47 Tr
2,03 T
1,63 T
1,68 T
Chi phí thuế thu nhập
99,06 Tr
684,62 Tr
591,81 Tr
550,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
66,96%
32,49%
56,47%
32,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
45,42 Tr
1,37 T
444,05 Tr
1,11 T
Biên lợi nhuận ròng
1,18%
14,45%
2,91%
13,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 Tr
1,49 Tr
5,18 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-64,32 Tr
-93,35 Tr
-120,52 Tr
-118,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,58 Tr
-91,86 Tr
-115,33 Tr
-116,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
403,05 Tr
2,30 T
1,94 T
2,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google