Finance

Danh sách
298040:KRX
Hyosung Heavy Industries Corp
1.936.000,00 ₩
+0,52%
(+10.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 298040...
Mở
1.827.000 ₩
Cao
1.938.000 ₩
Thấp
1.825.000 ₩
Vốn hoá thị trường
18,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
46,97 N
Khối lượng
55,80 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
1.875 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
30,81
Cao nhất trong 52 tuần
4.742.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.611.000 ₩
EPS
62.830 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.827.000 ₩
Cao
1.938.000 ₩
Thấp
1.825.000 ₩
Vốn hoá thị trường
18,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
46,97 N
Khối lượng
55,80 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
1.875 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
30,81
Cao nhất trong 52 tuần
4.742.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.611.000 ₩
EPS
62.830 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hyosung Heavy Industries Corporation is a South Korean heavy industries company specializing in power transmission and distribution solutions, transformers, construction and renewable energy. It is a subsidiary of Hyosung Group. In 2024, the company reported a revenue of 4.3 trillion KRW. Its operating income stood at 257.8 billion KRW, while the total number of employees was 3,291. Wikipedia
Giới thiệu về Hyosung Heavy Industries Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,27 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 NT
1,74 NT
1,36 NT
1,69 NT
Giá vốn hàng bán
1,28 NT
1,35 NT
1,09 NT
1,29 NT
Chi phí doanh thu
1,28 NT
1,35 NT
1,09 NT
1,29 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,70 T
18,42 T
13,26 T
18,12 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,21 T
81,84 T
98,31 T
110,20 T
Chi phí hoạt động
128,01 T
166,79 T
136,04 T
154,86 T
Tổng chi phí hoạt động
1,41 NT
1,52 NT
1,22 NT
1,44 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,37 T
225,08 T
134,01 T
244,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,71 T
-31,48 T
-16,12 T
-13,40 T
EBT bao gồm các mục bất thường
195,62 T
192,65 T
129,14 T
236,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
195,30 T
181,75 T
131,87 T
237,08 T
Chi phí thuế thu nhập
43,86 T
32,56 T
37,81 T
65,12 T
Thuế suất hiệu dụng
22,42%
16,90%
29,28%
27,49%
Chi phí hoạt động khác
2,66 T
2,81 T
2,77 T
3,00 T
Thu nhập ròng
150,21 T
175,01 T
87,26 T
172,59 T
Biên lợi nhuận ròng
9,25%
10,04%
6,42%
10,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
16,13 N
18,79 N
9,37 N
18,53 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,53 T
6,80 T
19,77 T
21,07 T
Chi phí lãi suất
-13,83 T
-13,27 T
-10,74 T
-10,36 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,30 T
-6,47 T
9,02 T
10,72 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,35 T
3,42 T
3,66 T
3,82 T
EBITDA
239,35 T
247,98 T
158,23 T
268,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,00 Tr
153,00 Tr
3,31 T
549,00 Tr
Các ứng dụng của Google