Finance

Danh sách
298020:KRX
Hyosung TNC Corp
268.000,00 ₩
-0,92%
(-2.500,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:42:57 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 298020...
Mở
267.000 ₩
Cao
269.500 ₩
Thấp
264.500 ₩
Vốn hoá thị trường
1,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
15,62 N
Khối lượng
1,16 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
2.525 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
10,22
Cao nhất trong 52 tuần
557.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
199.000 ₩
EPS
26.224 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
267.000 ₩
Cao
269.500 ₩
Thấp
264.500 ₩
Vốn hoá thị trường
1,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
15,62 N
Khối lượng
1,16 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
2.525 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
10,22
Cao nhất trong 52 tuần
557.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
199.000 ₩
EPS
26.224 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hyosung TNC Corporation is a South Korean textile manufacturing and trading company specializing in textiles and international trade. The company produces textile materials through its spandex brand CREORA™ and sustainable fiber brand regen™. Additionally, Hyosung TNC operates Some Sevit, a floating cultural complex in Seoul, and provides logistics management services through the Gwangju Refrigerated Warehouse. Wikipedia
Giới thiệu về Hyosung TNC Corp
Giám đốc điều hànhKim Chi-hyung
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,01 NT
1,84 NT
2,09 NT
2,42 NT
Giá vốn hàng bán
1,86 NT
1,69 NT
1,91 NT
2,12 NT
Chi phí doanh thu
1,86 NT
1,69 NT
1,91 NT
2,12 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,59 T
6,11 T
6,61 T
6,80 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,39 T
92,01 T
81,54 T
88,33 T
Chi phí hoạt động
90,67 T
107,90 T
96,51 T
103,75 T
Tổng chi phí hoạt động
1,95 NT
1,80 NT
2,01 NT
2,23 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,06 T
44,74 T
86,24 T
188,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-690,33 Tr
-16,96 T
13,13 T
-2,66 T
EBT bao gồm các mục bất thường
25,76 T
4,92 T
68,46 T
163,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,03 T
4,72 T
65,28 T
165,38 T
Chi phí thuế thu nhập
10,10 T
28,20 T
17,59 T
39,54 T
Thuế suất hiệu dụng
39,21%
572,84%
25,69%
24,19%
Chi phí hoạt động khác
1,50 T
1,56 T
1,51 T
1,86 T
Thu nhập ròng
8,06 T
-29,99 T
38,98 T
95,49 T
Biên lợi nhuận ròng
0,40%
-1,63%
1,86%
3,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
928,00 Tr
939,00 Tr
624,00 Tr
975,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,70 T
-22,68 T
-21,55 T
-22,04 T
Chi phí lãi suất ròng
-19,78 T
-21,74 T
-20,92 T
-21,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,94 T
5,30 T
5,43 T
5,39 T
EBITDA
133,09 T
127,09 T
170,04 T
274,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-120,00 Tr
-75,00 Tr
-162,00 Tr
-347,00 Tr
Các ứng dụng của Google