Finance

Danh sách
Tại sao 298000 tăng 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
298000:KRX
Hyosung Chemical Corp
48.600,00 ₩
+2,10%
(+1.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:35:24 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 298000...
Mở
45.450 ₩
Cao
48.700 ₩
Thấp
45.450 ₩
Vốn hoá thị trường
184,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,76 N
Khối lượng
8,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
87.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
38.900 ₩
EPS
-5.907 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,79 Tr
Số nhân viên
856
Mở
45.450 ₩
Cao
48.700 ₩
Thấp
45.450 ₩
Vốn hoá thị trường
184,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,76 N
Khối lượng
8,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
87.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
38.900 ₩
EPS
-5.907 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,79 Tr
Số nhân viên
856
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hyosung Chemical Corporation is an integrated chemical materials company based in South Korea. The company operates businesses in polypropylene, polyketone, terephthalic acid, industrial films, TAC films, specialty gases, and membrane technologies. As of December 31, 2023, Hyosung Chemical Corporation reported annual revenues of approximately $2.14 billion USD, with assets totaling around $3.12 billion USD. Wikipedia
Giới thiệu về Hyosung Chemical Corp
Giám đốc điều hànhLee Kun-jong
Số nhân viên856
Ngày thành lậpthg 5 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
580,30 T
570,50 T
587,03 T
871,29 T
Giá vốn hàng bán
583,31 T
621,75 T
568,45 T
679,29 T
Chi phí doanh thu
583,31 T
621,75 T
568,45 T
679,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,92 T
3,57 T
3,83 T
3,90 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,14 T
9,79 T
14,47 T
17,33 T
Chi phí hoạt động
23,06 T
22,10 T
18,30 T
21,23 T
Tổng chi phí hoạt động
606,37 T
643,84 T
586,75 T
700,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,06 T
-73,34 T
276,70 Tr
170,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,30 T
3,97 T
-4,54 T
-7,13 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-39,30 T
-117,25 T
-16,61 T
143,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-39,30 T
-96,13 T
-16,62 T
143,49 T
Chi phí thuế thu nhập
1,08 T
-7,33 T
922,43 Tr
-12,50 T
Thuế suất hiệu dụng
-2,74%
6,25%
-5,55%
-8,71%
Chi phí hoạt động khác
-
2,37 T
-
-
Thu nhập ròng
-19,70 T
-69,02 T
-5,48 T
121,77 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,39%
-12,10%
-0,93%
13,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
866,00 Tr
672,00 Tr
153,00 Tr
200,00 Tr
Chi phí lãi suất
-21,81 T
-22,15 T
-20,42 T
-20,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-20,94 T
-21,48 T
-20,26 T
-20,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,10 T
-
-
EBITDA
18,08 T
-27,26 T
50,67 T
223,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-537,00 Tr
-14,00 Tr
10,00 Tr
Các ứng dụng của Google