Trang chủ297A • TYO
add
Alpico Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
247,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
245,00 ¥ - 249,00 ¥
Phạm vi một năm
200,00 ¥ - 282,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,42 T JPY
Số lượng trung bình
220,82 N
Tỷ số P/E
6,47
Tỷ lệ cổ tức
1,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,54 T | 9,18% |
Chi phí hoạt động | 7,46 T | 7,25% |
Thu nhập ròng | 1,23 T | 48,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,30 | 36,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,79 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 35,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,47 T | 42,80% |
Tổng tài sản | 59,35 T | 7,86% |
Tổng nợ | 43,61 T | 1,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,23 T | 48,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 2008
Trang web
Nhân viên
1.953