Finance

Danh sách
2975:TYO
Star Mica Holdings Co Ltd
1.227,00 ¥
-1,60%
(-20,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2975...
Mở
1.247 ¥
Cao
1.258 ¥
Thấp
1.219 ¥
Vốn hoá thị trường
47,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,21 N
Khối lượng
275,50 N
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
6,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.846 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.098 ¥
EPS
194 ¥
Số nhân viên
230
Mở
1.247 ¥
Cao
1.258 ¥
Thấp
1.219 ¥
Vốn hoá thị trường
47,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,21 N
Khối lượng
275,50 N
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
6,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.846 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.098 ¥
EPS
194 ¥
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Star Mica Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập24 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
20,62 T
21,30 T
22,12 T
21,81 T
Giá vốn hàng bán
17,48 T
16,47 T
17,22 T
17,33 T
Chi phí doanh thu
17,48 T
16,47 T
17,22 T
17,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
675,97 Tr
1,33 T
1,59 T
1,52 T
Chi phí hoạt động
1,67 T
1,33 T
1,59 T
1,52 T
Tổng chi phí hoạt động
19,14 T
17,81 T
18,80 T
18,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 T
3,49 T
3,32 T
2,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-297,16 Tr
-57,00 Tr
-62,00 Tr
371,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,16 T
3,46 T
2,90 T
2,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
853,44 Tr
3,10 T
2,88 T
2,91 T
Chi phí thuế thu nhập
405,55 Tr
1,03 T
971,00 Tr
810,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,95%
29,90%
33,43%
-
Chi phí hoạt động khác
991,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
754,89 Tr
2,42 T
1,93 T
1,72 T
Biên lợi nhuận ròng
3,66%
11,37%
8,74%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,52 Tr
17,00 Tr
44,00 Tr
32,78 Tr
Chi phí lãi suất
-333,01 Tr
-348,00 Tr
-419,00 Tr
-454,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-326,49 Tr
-331,00 Tr
-375,00 Tr
-422,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,50 T
3,51 T
3,34 T
2,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google