Finance

Danh sách
Tại sao 297570 giảm 4,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
297570:KOSDAQ
Atlas Link Inc
3.665,00 ₩
-4,56%
(-175,00) 1 ngày
22 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 297570...
Mở
3.835 ₩
Cao
3.840 ₩
Thấp
3.660 ₩
Vốn hoá thị trường
25,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,12 N
Khối lượng
1,56 N
Chỉ số P/E
3,18
Cao nhất trong 52 tuần
11.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.495 ₩
EPS
1.153 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,92 Tr
Số nhân viên
38
Mở
3.835 ₩
Cao
3.840 ₩
Thấp
3.660 ₩
Vốn hoá thị trường
25,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,12 N
Khối lượng
1,56 N
Chỉ số P/E
3,18
Cao nhất trong 52 tuần
11.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.495 ₩
EPS
1.153 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,92 Tr
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atlas Link Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
7,77 T
8,63 T
8,21 T
6,98 T
Giá vốn hàng bán
4,67 T
4,89 T
4,64 T
3,72 T
Chi phí doanh thu
4,67 T
4,89 T
4,64 T
3,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
488,84 Tr
845,02 Tr
478,93 Tr
616,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
942,95 Tr
2,11 T
1,26 T
1,14 T
Chi phí hoạt động
1,54 T
4,00 T
1,85 T
1,87 T
Tổng chi phí hoạt động
6,21 T
8,90 T
6,49 T
5,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,55 T
-267,71 Tr
1,72 T
1,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-578,44 Tr
491,91 Tr
631,49 Tr
-987,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
435,05 Tr
-2,79 T
1,59 T
-678,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
435,05 Tr
-2,08 T
1,59 T
-678,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,29 Tr
-484,21 Tr
332,66 Tr
-277,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,43%
17,36%
20,89%
40,91%
Chi phí hoạt động khác
20,17 Tr
32,86 Tr
19,27 Tr
25,62 Tr
Thu nhập ròng
415,76 Tr
-2,31 T
1,26 T
-400,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,35%
-26,72%
15,35%
-5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,12 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
114,50 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,91 Tr
76,87 Tr
76,91 Tr
71,34 Tr
EBITDA
1,65 T
-164,70 Tr
1,82 T
1,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
6,60 Tr
Các ứng dụng của Google