Finance

Danh sách
2970:TYO
GLC Group Inc
1.166,00 ¥
+1,13%
(+13,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2970...
Mở
1.143 ¥
Cao
1.174 ¥
Thấp
1.143 ¥
Vốn hoá thị trường
20,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,59 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.274 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
783 ¥
EPS
75 ¥
Số nhân viên
170
Mở
1.143 ¥
Cao
1.174 ¥
Thấp
1.143 ¥
Vốn hoá thị trường
20,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,59 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.274 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
783 ¥
EPS
75 ¥
Số nhân viên
170
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GLC Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên170
Ngày thành lập17 thg 6, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,51 T
7,52 T
3,30 T
9,79 T
Giá vốn hàng bán
4,75 T
6,43 T
2,70 T
8,55 T
Chi phí doanh thu
4,75 T
6,43 T
2,70 T
8,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
329,00 Tr
283,00 Tr
442,00 Tr
398,00 Tr
Chi phí hoạt động
329,00 Tr
423,00 Tr
442,00 Tr
398,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,08 T
6,85 T
3,14 T
8,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
431,00 Tr
670,00 Tr
158,00 Tr
840,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
4,00 Tr
-1,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
413,00 Tr
627,00 Tr
128,00 Tr
808,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
416,00 Tr
646,00 Tr
128,00 Tr
808,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
163,00 Tr
166,00 Tr
67,00 Tr
273,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,47%
26,48%
52,34%
33,79%
Chi phí hoạt động khác
-
140,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
250,00 Tr
461,00 Tr
61,00 Tr
535,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,54%
6,13%
1,85%
5,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-29,00 Tr
-34,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
-28,00 Tr
-29,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
459,25 Tr
730,50 Tr
218,50 Tr
906,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google