Finance

Danh sách
2961:TYO
Nitcho Corp
1.452,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:33:37 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2961...
Vốn hoá thị trường
6,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.902 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.022 ¥
EPS
129 ¥
Số nhân viên
532
Vốn hoá thị trường
6,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.902 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.022 ¥
EPS
129 ¥
Số nhân viên
532
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nitcho Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên532
Ngày thành lập21 thg 7, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnitcho.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,63 T
3,30 T
6,36 T
2,72 T
Giá vốn hàng bán
4,61 T
2,43 T
4,58 T
2,01 T
Chi phí doanh thu
4,61 T
2,43 T
4,58 T
2,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
92,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
1,05 T
1,10 T
1,16 T
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,05 T
1,10 T
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
5,82 T
3,48 T
5,68 T
3,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
811,00 Tr
-185,00 Tr
688,00 Tr
-449,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
825,00 Tr
-181,00 Tr
690,00 Tr
-444,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
825,00 Tr
-181,00 Tr
690,00 Tr
-444,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
263,00 Tr
-41,00 Tr
219,00 Tr
-123,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,88%
22,65%
31,74%
27,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
562,00 Tr
-140,00 Tr
471,00 Tr
-321,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,47%
-4,24%
7,40%
-11,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
-
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
8,00 Tr
-
-1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
89,00 Tr
-
-
-
EBITDA
853,00 Tr
-143,00 Tr
729,50 Tr
-407,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google