Finance

Danh sách
Tại sao 294870 giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
294870:KRX
IPark Hyundai Development Co
21.000,00 ₩
-2,33%
(-500,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 294870...
Mở
21.000 ₩
Cao
21.500 ₩
Thấp
20.850 ₩
Vốn hoá thị trường
1,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
127,91 N
Khối lượng
89,12 N
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,19
Cao nhất trong 52 tuần
25.050 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.900 ₩
EPS
2.919 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
21.000 ₩
Cao
21.500 ₩
Thấp
20.850 ₩
Vốn hoá thị trường
1,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
127,91 N
Khối lượng
89,12 N
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,19
Cao nhất trong 52 tuần
25.050 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.900 ₩
EPS
2.919 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HDC Hyundai Development Company was created in 2018 through a spin-off from HDC Group's holding company HDC Holdings. The company is active in real estate development, construction and hospitality. Wikipedia
Giới thiệu về IPark Hyundai Development Co
Giám đốc điều hànhKyung-ku Jung | Soon Ho Kwon
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập2 thg 5, 2018
Trụ sở chínhSeoul, Yongsan-gu, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webhdc-dvp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 NT
1,03 NT
673,94 T
914,64 T
Giá vốn hàng bán
923,22 T
816,90 T
545,06 T
732,02 T
Chi phí doanh thu
923,22 T
816,90 T
545,06 T
732,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,78 T
43,29 T
46,21 T
52,61 T
Chi phí hoạt động
56,79 T
166,80 T
48,75 T
59,90 T
Tổng chi phí hoạt động
980,02 T
983,70 T
593,80 T
791,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,99 T
41,35 T
80,14 T
122,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,09 T
-14,51 T
-4,79 T
-5,12 T
EBT bao gồm các mục bất thường
59,35 T
22,61 T
71,03 T
119,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,32 T
15,69 T
70,96 T
118,45 T
Chi phí thuế thu nhập
19,50 T
11,19 T
21,74 T
35,67 T
Thuế suất hiệu dụng
32,86%
49,49%
30,61%
29,88%
Chi phí hoạt động khác
3,71 T
1,48 T
2,11 T
8,60 T
Thu nhập ròng
39,85 T
11,42 T
49,29 T
83,71 T
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
1,11%
7,31%
9,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,98 T
8,39 T
15,60 T
13,69 T
Chi phí lãi suất
-18,25 T
-19,28 T
-16,29 T
-13,42 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,27 T
-10,89 T
-688,48 Tr
274,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
246,00 Tr
1,07 T
323,00 Tr
445,00 Tr
EBITDA
86,11 T
54,66 T
92,51 T
135,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,00 Tr
-8,00 Tr
5,00 Tr
-37,00 Tr
Các ứng dụng của Google