Finance

Danh sách
2945:TPE
Simple Mart Retail Co Ltd
39,80 NT$
-0,38%
(-0,15) 1 ngày
6 thg 10, 10:07:19 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2945...
Mở
39,70 NT$
Cao
39,80 NT$
Thấp
39,70 NT$
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,21 N
Khối lượng
5,38 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
21,61
Cao nhất trong 52 tuần
45,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,85 NT$
EPS
1,84 NT$
Số nhân viên
3 N
Mở
39,70 NT$
Cao
39,80 NT$
Thấp
39,70 NT$
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,21 N
Khối lượng
5,38 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
21,61
Cao nhất trong 52 tuần
45,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,85 NT$
EPS
1,84 NT$
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Simple Mart is asupermarket chain in Taiwan. Established in 2006, it had 661 branches in 2018. Its parent company Simple Mart Retail had an initial public offering on the Taipei Exchange on December 17, 2018. Wikipedia
Giới thiệu về Simple Mart Retail Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,22 N
Ngày thành lập7 thg 2, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,86 T
3,83 T
3,84 T
5,08 T
Giá vốn hàng bán
2,81 T
2,78 T
2,80 T
3,72 T
Chi phí doanh thu
2,81 T
2,78 T
2,80 T
3,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 T
1,00 T
986,68 Tr
1,34 T
Chi phí hoạt động
1,01 T
1,00 T
986,52 Tr
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
3,81 T
3,79 T
3,79 T
5,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,74 Tr
47,76 Tr
47,92 Tr
15,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,91 Tr
11,27 Tr
4,78 Tr
4,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,18 Tr
50,69 Tr
46,24 Tr
1,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,80 Tr
52,13 Tr
43,58 Tr
6,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,36 Tr
3,13 Tr
9,82 Tr
1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,53%
6,17%
21,24%
140,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
39,17 Tr
46,93 Tr
36,56 Tr
1,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,02%
1,22%
0,95%
0,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,96 Tr
921,00 N
3,34 Tr
Chi phí lãi suất
-9,93 Tr
-10,01 Tr
-10,23 Tr
-17,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,93 Tr
-8,05 Tr
-9,31 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,10 Tr
113,02 Tr
99,48 Tr
92,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
183,00 N
1,57 Tr
114,00 N
1,36 Tr
Các ứng dụng của Google