Trang chủ294090 • KOSDAQ
add
Eoflow Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.490,00 ₩
Phạm vi một năm
1.455,00 ₩ - 1.570,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,35 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 171,01 Tr | -75,16% |
Chi phí hoạt động | -90,33 T | -421,77% |
Thu nhập ròng | 79,86 T | 151,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,70 N | 308,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,21 T | 433,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,45 T | -23,59% |
Tổng tài sản | 36,38 T | -25,80% |
Tổng nợ | 180,35 T | 3,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -143,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 553,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -220,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,86 T | 151,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,42 T | 61,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -243,45 Tr | -114,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,70 T | 697,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,60 T | 138,93% |
Dòng tiền tự do | 87,41 T | -24,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
106