Finance

Danh sách
Tại sao 2939 giảm 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
2939:TPE
Yongyi International Group Co Ltd
23,60 NT$
-2,88%
(-0,70) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2939...
Mở
24,30 NT$
Cao
24,30 NT$
Thấp
23,50 NT$
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,68 N
Khối lượng
50,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,10 NT$
EPS
-1,52 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,02 Tr
Số nhân viên
311
Mở
24,30 NT$
Cao
24,30 NT$
Thấp
23,50 NT$
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,68 N
Khối lượng
50,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,10 NT$
EPS
-1,52 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,02 Tr
Số nhân viên
311
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yongyi International Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên311
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvitafoss.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,40 Tr
77,77 Tr
76,24 Tr
70,11 Tr
Giá vốn hàng bán
61,35 Tr
71,44 Tr
64,44 Tr
56,52 Tr
Chi phí doanh thu
61,35 Tr
71,44 Tr
64,44 Tr
56,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,57 Tr
42,83 Tr
34,47 Tr
30,63 Tr
Chi phí hoạt động
47,57 Tr
42,83 Tr
34,47 Tr
30,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
108,92 Tr
114,27 Tr
98,91 Tr
87,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-45,51 Tr
-36,50 Tr
-22,67 Tr
-17,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,00 N
-3,48 Tr
9,00 N
26,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,87 Tr
-18,15 Tr
-13,60 Tr
-12,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,06 Tr
-18,29 Tr
-13,61 Tr
-13,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 N
3,79 Tr
82,00 N
-636,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-20,88%
-0,60%
5,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-21,87 Tr
-21,94 Tr
-13,68 Tr
-11,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-34,50%
-28,22%
-17,95%
-17,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,62 Tr
2,08 Tr
1,62 Tr
1,26 Tr
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-289,00 N
-723,00 N
-740,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,45 Tr
1,79 Tr
900,00 N
518,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-44,59 Tr
-35,59 Tr
-21,73 Tr
-16,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-184,00 N
-3,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google