Finance

Danh sách
2938:TYO
Okamura Foods Co Ltd
1.201,00 ¥
-1,72%
(-21,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2938...
Mở
1.222 ¥
Cao
1.222 ¥
Thấp
1.200 ¥
Vốn hoá thị trường
60,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,63 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
22,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.682 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.019 ¥
EPS
54 ¥
Số nhân viên
902
Mở
1.222 ¥
Cao
1.222 ¥
Thấp
1.200 ¥
Vốn hoá thị trường
60,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,63 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
22,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.682 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.019 ¥
EPS
54 ¥
Số nhân viên
902
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Okamura Foods Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên902
Ngày thành lập2 thg 8, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,45 T
10,33 T
9,95 T
14,00 T
Giá vốn hàng bán
6,09 T
8,21 T
7,76 T
11,29 T
Chi phí doanh thu
6,09 T
8,21 T
7,76 T
11,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,23 T
1,37 T
988,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,23 T
1,37 T
1,69 T
Tổng chi phí hoạt động
7,30 T
9,44 T
9,13 T
12,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,15 T
888,00 Tr
814,00 Tr
1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,00 Tr
38,00 Tr
50,00 Tr
110,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,26 T
958,00 Tr
900,00 Tr
974,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,24 T
958,00 Tr
890,00 Tr
976,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
400,00 Tr
377,00 Tr
234,00 Tr
303,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,65%
39,35%
26,00%
31,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
148,00 Tr
Thu nhập ròng
864,00 Tr
581,00 Tr
666,00 Tr
671,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,22%
5,63%
6,70%
4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
12,00 Tr
19,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-70,00 Tr
-115,00 Tr
-138,00 Tr
-191,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,00 Tr
-103,00 Tr
-119,00 Tr
-191,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
556,00 Tr
EBITDA
1,50 T
1,26 T
1,16 T
1,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google