Trang chủ293780 • KOSDAQ
add
AptaBio Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.730,00 ₩ - 6.990,00 ₩
Phạm vi một năm
6.060,00 ₩ - 11.960,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
189,35 T KRW
Số lượng trung bình
134,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,00 T | 34,57% |
Chi phí hoạt động | 5,98 T | -14,43% |
Thu nhập ròng | -6,47 T | 37,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -646,39 | 53,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,61 T | 17,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,19 T | -45,45% |
Tổng tài sản | 60,03 T | -22,48% |
Tổng nợ | 12,84 T | -44,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,47 T | 37,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,02 T | 2,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,39 T | 159,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,09 Tr | -15,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,68 T | 58,85% |
Dòng tiền tự do | -12,46 T | -60,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
32