Finance

Danh sách
2934:TYO
J Frontier Co Ltd
2.037,00 ¥
+1,14%
(+23,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2934...
Mở
2.010 ¥
Cao
2.037 ¥
Thấp
2.002 ¥
Vốn hoá thị trường
10,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 N
Khối lượng
2,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.095 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.196 ¥
EPS
-61 ¥
Số nhân viên
201
Mở
2.010 ¥
Cao
2.037 ¥
Thấp
2.002 ¥
Vốn hoá thị trường
10,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 N
Khối lượng
2,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.095 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.196 ¥
EPS
-61 ¥
Số nhân viên
201
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về J Frontier Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập10 thg 6, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjfrontier.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
5,00 T
5,68 T
5,71 T
5,85 T
Giá vốn hàng bán
2,88 T
3,39 T
3,39 T
3,59 T
Chi phí doanh thu
2,88 T
3,39 T
3,39 T
3,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,14 T
2,41 T
1,86 T
1,60 T
Chi phí hoạt động
2,14 T
2,41 T
1,86 T
2,26 T
Tổng chi phí hoạt động
5,02 T
5,80 T
5,26 T
5,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,00 Tr
-127,00 Tr
447,00 Tr
7,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-37,00 Tr
31,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,00 Tr
-171,00 Tr
484,00 Tr
-408,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,00 Tr
-183,00 Tr
456,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,00 Tr
-12,00 Tr
180,00 Tr
-15,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-366,67%
7,02%
37,19%
3,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-36,00 Tr
-155,00 Tr
275,00 Tr
-405,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,72%
-2,73%
4,82%
-6,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-20,00 Tr
-25,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-19,00 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
319,00 Tr
EBITDA
135,00 Tr
27,50 Tr
599,00 Tr
279,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google