Finance

Danh sách
2933:TYO
Kibun Foods Inc
1.097,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2933...
Vốn hoá thị trường
25,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,44 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
27,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.153 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.013 ¥
EPS
39 ¥
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
25,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,44 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
27,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.153 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.013 ¥
EPS
39 ¥
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Kibun Foods Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkibun.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,99 T
35,85 T
26,32 T
24,21 T
Giá vốn hàng bán
19,66 T
26,74 T
20,65 T
19,45 T
Chi phí doanh thu
19,66 T
26,74 T
20,65 T
19,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,10 T
6,04 T
5,06 T
4,74 T
Chi phí hoạt động
5,10 T
6,04 T
5,06 T
4,74 T
Tổng chi phí hoạt động
24,76 T
32,78 T
25,72 T
24,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-774,00 Tr
3,07 T
609,00 Tr
23,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,00 Tr
76,00 Tr
6,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,02 T
3,04 T
304,00 Tr
-61,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,02 T
3,08 T
455,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,00 Tr
1,02 T
87,00 Tr
70,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,70%
33,51%
28,62%
-114,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,10 T
1,95 T
198,00 Tr
-153,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,59%
5,45%
0,75%
-0,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
38,00 Tr
9,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí lãi suất
-191,00 Tr
-184,00 Tr
-193,00 Tr
-208,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-184,00 Tr
-146,00 Tr
-184,00 Tr
-174,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-232,50 Tr
3,55 T
1,16 T
575,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google