Finance

Danh sách
2932:TYO
STI Foods Holdings Inc
1.111,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2932...
Vốn hoá thị trường
19,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,68 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,62
Cao nhất trong 52 tuần
1.326 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000 ¥
EPS
96 ¥
Số nhân viên
413
Vốn hoá thị trường
19,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,68 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,62
Cao nhất trong 52 tuần
1.326 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000 ¥
EPS
96 ¥
Số nhân viên
413
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về STI Foods Holdings Inc
Giám đốc điều hànhYutaka Jumi
Số nhân viên413
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,08 T
10,13 T
8,97 T
9,96 T
Giá vốn hàng bán
7,38 T
7,52 T
6,57 T
7,24 T
Chi phí doanh thu
7,38 T
7,52 T
6,57 T
7,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,06 T
2,09 T
1,99 T
2,01 T
Chi phí hoạt động
2,06 T
2,09 T
1,99 T
2,01 T
Tổng chi phí hoạt động
9,44 T
9,60 T
8,56 T
9,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
633,00 Tr
529,00 Tr
409,00 Tr
698,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
23,00 Tr
15,00 Tr
27,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
641,00 Tr
573,00 Tr
417,00 Tr
729,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
637,00 Tr
540,00 Tr
414,00 Tr
726,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
205,00 Tr
23,00 Tr
139,00 Tr
248,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,98%
4,01%
33,33%
34,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
436,00 Tr
550,00 Tr
278,00 Tr
481,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,33%
5,43%
3,10%
4,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-13,00 Tr
-13,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-12,00 Tr
-10,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
841,00 Tr
790,75 Tr
670,75 Tr
945,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google