Finance

Danh sách
2930:TYO
Kitanotatsujin Corp
133,00 ¥
+0,76%
(+1,00) 1 ngày
7 thg 10, 14:47:39 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2930...
Mở
132 ¥
Cao
134 ¥
Thấp
132 ¥
Vốn hoá thị trường
18,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
356,14 N
Khối lượng
232,80 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,20
Cao nhất trong 52 tuần
146 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
112 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,09 Tr
Số nhân viên
227
Mở
132 ¥
Cao
134 ¥
Thấp
132 ¥
Vốn hoá thị trường
18,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
356,14 N
Khối lượng
232,80 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,20
Cao nhất trong 52 tuần
146 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
112 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,09 Tr
Số nhân viên
227
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kitanotatsujin Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên227
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,65 T
2,77 T
3,20 T
3,21 T
Giá vốn hàng bán
619,31 Tr
652,12 Tr
852,88 Tr
884,00 Tr
Chi phí doanh thu
619,31 Tr
652,12 Tr
852,88 Tr
884,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,76 T
1,86 T
1,98 T
2,43 T
Chi phí hoạt động
1,76 T
1,86 T
2,10 T
2,43 T
Tổng chi phí hoạt động
2,38 T
2,52 T
2,95 T
3,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
264,57 Tr
252,98 Tr
243,02 Tr
-103,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,67 Tr
3,85 Tr
13,15 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
271,44 Tr
258,53 Tr
259,47 Tr
-95,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
270,54 Tr
258,60 Tr
260,40 Tr
-95,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,32 Tr
90,67 Tr
86,33 Tr
-19,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,80%
-
33,27%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
118,00 Tr
-
Thu nhập ròng
185,12 Tr
167,86 Tr
173,14 Tr
-76,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,99%
-
5,42%
-2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,99 Tr
778,00 N
4,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,99 Tr
778,00 N
4,22 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
293,57 Tr
294,22 Tr
274,78 Tr
-71,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google