Finance

Danh sách
2927:TYO
AFC-HD AMS Life Science
843,00 ¥
+0,24%
(+2,00) 1 ngày
7 thg 10, 14:47:03 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2927...
Mở
841 ¥
Cao
845 ¥
Thấp
841 ¥
Vốn hoá thị trường
12,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,38 N
Khối lượng
15,30 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
10,09
Cao nhất trong 52 tuần
918 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
810 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
841 ¥
Cao
845 ¥
Thấp
841 ¥
Vốn hoá thị trường
12,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,38 N
Khối lượng
15,30 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
10,09
Cao nhất trong 52 tuần
918 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
810 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AFC-HD AMS Life Science
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webams-life.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
7,92 T
8,55 T
8,30 T
8,43 T
Giá vốn hàng bán
5,15 T
5,52 T
5,45 T
5,45 T
Chi phí doanh thu
5,15 T
5,52 T
5,45 T
5,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,89 T
2,26 T
2,37 T
2,43 T
Chi phí hoạt động
2,21 T
2,26 T
2,37 T
2,43 T
Tổng chi phí hoạt động
7,36 T
7,78 T
7,82 T
7,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
557,00 Tr
772,00 Tr
480,00 Tr
549,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
14,00 Tr
16,00 Tr
64,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,00 Tr
767,00 Tr
450,00 Tr
550,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
505,00 Tr
736,00 Tr
445,00 Tr
543,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,00 Tr
247,00 Tr
166,00 Tr
175,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
102,44%
32,20%
36,89%
31,82%
Chi phí hoạt động khác
32,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
36,00 Tr
522,00 Tr
279,00 Tr
365,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,45%
6,11%
3,36%
4,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
4,00 Tr
9,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-59,00 Tr
-54,00 Tr
-60,00 Tr
-71,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,00 Tr
-50,00 Tr
-51,00 Tr
-70,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
906,00 Tr
1,12 T
829,50 Tr
898,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google