Finance

Danh sách
2918:TYO
Warabeya Nichiyo Holdings Co Ltd
2.638,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2918...
Vốn hoá thị trường
46,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,27 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,55%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
3.820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.534 ¥
EPS
276 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
46,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,27 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,55%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
3.820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.534 ¥
EPS
276 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Warabeya Nichiyo Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập18 thg 3, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
62,13 T
58,10 T
56,10 T
58,35 T
Giá vốn hàng bán
49,74 T
46,75 T
47,00 T
47,36 T
Chi phí doanh thu
49,74 T
46,75 T
47,00 T
47,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,31 T
9,10 T
8,29 T
9,38 T
Chi phí hoạt động
9,31 T
9,10 T
9,11 T
9,38 T
Tổng chi phí hoạt động
59,05 T
55,85 T
56,12 T
56,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,08 T
2,24 T
-16,00 Tr
1,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-197,00 Tr
204,00 Tr
-230,00 Tr
-9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,17 T
2,73 T
-803,00 Tr
1,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,16 T
2,42 T
-401,00 Tr
1,59 T
Chi phí thuế thu nhập
584,00 Tr
918,00 Tr
-446,00 Tr
487,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,42%
33,66%
55,54%
32,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,48 T
1,78 T
-442,00 Tr
963,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,99%
3,07%
-0,79%
1,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
295,00 Tr
25,00 Tr
37,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí lãi suất
-98,00 Tr
-83,00 Tr
-134,00 Tr
-85,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
197,00 Tr
-58,00 Tr
-97,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
825,00 Tr
-
EBITDA
4,82 T
4,12 T
1,81 T
3,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google