Finance

Danh sách
2912:TPE
President Chain Store Corp
210,50 NT$
-0,24%
(-0,50) 1 ngày
6 thg 10, 11:45:41 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2912...
Mở
210,50 NT$
Cao
212,00 NT$
Thấp
210,00 NT$
Vốn hoá thị trường
218,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
795,86 N
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
2,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
19,01
Cao nhất trong 52 tuần
250,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
203,50 NT$
EPS
11,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
32 N
Mở
210,50 NT$
Cao
212,00 NT$
Thấp
210,00 NT$
Vốn hoá thị trường
218,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
795,86 N
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
2,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
19,01
Cao nhất trong 52 tuần
250,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
203,50 NT$
EPS
11,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về President Chain Store Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31,9 N
Ngày thành lập10 thg 6, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web7-11.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
3,05 NT$ / 3,05 NT$
-0,15%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
92,18 T / 91,79 T
+0,42%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,93 T
89,78 T
88,53 T
92,18 T
Giá vốn hàng bán
57,80 T
59,19 T
57,92 T
60,29 T
Chi phí doanh thu
57,80 T
59,19 T
57,92 T
60,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,35 T
27,94 T
26,84 T
28,03 T
Chi phí hoạt động
27,35 T
27,94 T
26,84 T
28,04 T
Tổng chi phí hoạt động
85,14 T
87,14 T
84,75 T
88,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,79 T
2,65 T
3,77 T
3,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
628,88 Tr
958,13 Tr
737,24 Tr
687,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,37 T
3,64 T
4,62 T
4,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,33 T
3,67 T
4,60 T
4,73 T
Chi phí thuế thu nhập
985,39 Tr
757,94 Tr
1,05 T
959,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,57%
20,81%
22,72%
20,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,96 T
2,31 T
3,09 T
3,17 T
Biên lợi nhuận ròng
3,33%
2,57%
3,49%
3,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,84
2,21
2,00
3,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
298,92 Tr
393,74 Tr
310,59 Tr
547,41 Tr
Chi phí lãi suất
-410,97 Tr
-422,86 Tr
-418,44 Tr
-441,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-112,04 Tr
-29,12 Tr
-107,85 Tr
106,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,21 T
5,15 T
6,31 T
6,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,26 Tr
11,87 Tr
19,48 Tr
34,65 Tr
Các ứng dụng của Google