Finance

Danh sách
2911:TYO
Asahimatsu Foods Co Ltd
2.280,00 ¥
+1,69%
(+38,00) 1 ngày
9 thg 10, 14:08:30 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2911...
Mở
2.342 ¥
Cao
2.380 ¥
Thấp
2.256 ¥
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
787,00
Khối lượng
5,40 N
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
23,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.385 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.222 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,83 Tr
Số nhân viên
257
Mở
2.342 ¥
Cao
2.380 ¥
Thấp
2.256 ¥
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
787,00
Khối lượng
5,40 N
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
23,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.385 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.222 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,83 Tr
Số nhân viên
257
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asahimatsu Foods Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên257
Ngày thành lập19 thg 12, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,82 T
2,31 T
1,74 T
1,82 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,65 T
1,31 T
1,39 T
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,65 T
1,31 T
1,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
486,00 Tr
559,00 Tr
468,00 Tr
490,00 Tr
Chi phí hoạt động
486,00 Tr
559,00 Tr
468,00 Tr
490,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,82 T
2,21 T
1,78 T
1,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
99,00 Tr
-39,00 Tr
-55,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
25,00 Tr
13,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,00 Tr
287,00 Tr
-69,00 Tr
-3,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,00 Tr
136,00 Tr
-26,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
119,00 Tr
-71,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
23,81%
41,46%
102,90%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,00 Tr
167,00 Tr
2,00 Tr
-3,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,82%
7,23%
0,11%
-0,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
14,00 Tr
2,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
12,00 Tr
-
20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
118,50 Tr
219,75 Tr
84,25 Tr
68,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google