Finance

Danh sách
2911:TPE
Les Enphants Co Ltd
5,99 NT$
+0,67%
(+0,040) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2911...
Mở
5,92 NT$
Cao
6,00 NT$
Thấp
5,89 NT$
Vốn hoá thị trường
629,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,90 N
Khối lượng
37,81 N
Chỉ số P/E
1,51
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,25 NT$
EPS
3,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,32 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
5,92 NT$
Cao
6,00 NT$
Thấp
5,89 NT$
Vốn hoá thị trường
629,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,90 N
Khối lượng
37,81 N
Chỉ số P/E
1,51
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,25 NT$
EPS
3,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,32 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Les Enphants Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,52 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenphants.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
527,84 Tr
605,28 Tr
431,05 Tr
428,34 Tr
Giá vốn hàng bán
366,92 Tr
402,69 Tr
242,69 Tr
251,34 Tr
Chi phí doanh thu
366,92 Tr
402,69 Tr
242,69 Tr
251,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
333,03 Tr
379,77 Tr
238,76 Tr
273,39 Tr
Chi phí hoạt động
333,29 Tr
391,97 Tr
234,26 Tr
272,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
700,21 Tr
794,66 Tr
476,96 Tr
523,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-172,38 Tr
-189,38 Tr
-45,91 Tr
-95,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,40 Tr
-14,30 Tr
38,58 Tr
17,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-158,00 Tr
641,85 Tr
55,44 Tr
-72,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-160,31 Tr
-210,02 Tr
-18,58 Tr
-87,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
335,00 N
48,36 Tr
-11,61 Tr
1,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,21%
7,53%
-20,95%
-1,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-158,21 Tr
593,06 Tr
69,43 Tr
-86,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-29,97%
97,98%
16,11%
-20,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,43 Tr
881,00 N
1,81 Tr
2,46 Tr
Chi phí lãi suất
-24,69 Tr
-12,03 Tr
-12,02 Tr
-12,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,26 Tr
-11,15 Tr
-10,21 Tr
-9,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-156,00 Tr
-177,87 Tr
-37,95 Tr
-89,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,30 Tr
-850,11 Tr
20,00 N
2,00 N
Các ứng dụng của Google