Finance

Danh sách
2910:TPE
Tonlin Department Store Co Ltd
23,60 NT$
+0,43%
(+0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2910...
Mở
23,60 NT$
Cao
23,60 NT$
Thấp
23,50 NT$
Vốn hoá thị trường
4,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,19 N
Khối lượng
6,02 N
Cổ tức
4,41%
Cổ tức hằng quý
0,26 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,89
Cao nhất trong 52 tuần
31,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,20 NT$
EPS
1,83 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,40 Tr
Số nhân viên
200
Mở
23,60 NT$
Cao
23,60 NT$
Thấp
23,50 NT$
Vốn hoá thị trường
4,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,19 N
Khối lượng
6,02 N
Cổ tức
4,41%
Cổ tức hằng quý
0,26 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,89
Cao nhất trong 52 tuần
31,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,20 NT$
EPS
1,83 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,40 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Tonlin Plaza is a shopping center in Taoyuan District, Taoyuan, Taiwan that opened in 1995. Wikipedia
Giới thiệu về Tonlin Department Store Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtonlin.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,32 Tr
129,73 Tr
134,95 Tr
144,84 Tr
Giá vốn hàng bán
16,42 Tr
16,08 Tr
12,81 Tr
25,08 Tr
Chi phí doanh thu
16,42 Tr
16,08 Tr
12,81 Tr
25,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,76 Tr
32,07 Tr
27,94 Tr
31,61 Tr
Chi phí hoạt động
44,28 Tr
46,47 Tr
42,52 Tr
46,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,70 Tr
62,55 Tr
55,33 Tr
71,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,62 Tr
67,18 Tr
79,62 Tr
73,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,92 Tr
-986,00 N
3,47 Tr
3,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,44 Tr
69,94 Tr
67,37 Tr
136,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,31 Tr
57,71 Tr
71,92 Tr
76,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,46 Tr
12,45 Tr
16,12 Tr
8,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,67%
17,80%
23,93%
6,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
84,98 Tr
57,49 Tr
51,24 Tr
127,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
64,72%
44,31%
37,97%
88,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,76 Tr
5,75 Tr
1,74 Tr
11,94 Tr
Chi phí lãi suất
-13,74 Tr
-14,47 Tr
-14,84 Tr
-16,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,98 Tr
-8,72 Tr
-13,10 Tr
-4,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,35 Tr
14,23 Tr
14,42 Tr
14,41 Tr
EBITDA
89,73 Tr
86,17 Tr
98,80 Tr
93,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,00 N
-101,00 N
-
Các ứng dụng của Google