Finance

Danh sách
Tại sao 290A giảm 8,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
290A:TYO
Synspective Inc
1.374,00 ¥
-8,40%
(-126,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 290A...
Mở
1.490 ¥
Cao
1.500 ¥
Thấp
1.374 ¥
Vốn hoá thị trường
180,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
2,18 Tr
Chỉ số P/E
271,61
Cao nhất trong 52 tuần
2.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
842 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
228
Mở
1.490 ¥
Cao
1.500 ¥
Thấp
1.374 ¥
Vốn hoá thị trường
180,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
2,18 Tr
Chỉ số P/E
271,61
Cao nhất trong 52 tuần
2.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
842 ¥
EPS
5 ¥
Số nhân viên
228
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Synspective is a publicly traded space company formed in 2018 in Tokyo, Japan. The company specializes in synthetic aperture radar satellites, and operates a constellation of these satellites for advanced earth imaging. Wikipedia
Giới thiệu về Synspective Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên228
Ngày thành lập22 thg 2, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
993,49 Tr / 1,63 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
344,90 Tr
703,61 Tr
697,51 Tr
993,49 Tr
Giá vốn hàng bán
446,43 Tr
486,09 Tr
1,14 T
1,26 T
Chi phí doanh thu
446,43 Tr
486,09 Tr
1,14 T
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
1,22 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
949,29 Tr
-26,91 Tr
1,17 T
1,47 T
Chi phí hoạt động
949,29 Tr
1,20 T
1,17 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
1,40 T
1,68 T
2,31 T
2,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,05 T
-977,57 Tr
-1,61 T
-1,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
213,13 Tr
3,44 T
44,80 Tr
2,22 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-927,61 Tr
2,34 T
-1,70 T
323,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-927,61 Tr
2,34 T
-1,69 T
322,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,60 Tr
-697,85 Tr
35,12 Tr
8,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,17%
-29,77%
-2,07%
2,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-929,21 Tr
3,04 T
-1,73 T
314,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-269,41%
432,36%
-248,24%
31,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,81 Tr
-
19,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-101,74 Tr
-114,68 Tr
-145,65 Tr
-155,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,93 Tr
-114,68 Tr
-126,48 Tr
-155,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-776,45 Tr
-575,32 Tr
-1,21 T
-963,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google