Finance

Danh sách
2908:TYO
Fujicco Co Ltd
1.572,00 ¥
+0,06%
(+1,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2908...
Mở
1.580 ¥
Cao
1.580 ¥
Thấp
1.569 ¥
Vốn hoá thị trường
47,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,78 N
Khối lượng
47,50 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.654 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.455 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.580 ¥
Cao
1.580 ¥
Thấp
1.569 ¥
Vốn hoá thị trường
47,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,78 N
Khối lượng
47,50 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.654 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.455 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujicco Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfujicco.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,91 T
14,98 T
12,81 T
13,84 T
Giá vốn hàng bán
10,00 T
10,72 T
9,37 T
9,82 T
Chi phí doanh thu
10,00 T
10,72 T
9,37 T
9,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,64 T
3,49 T
2,72 T
3,66 T
Chi phí hoạt động
3,64 T
3,49 T
3,24 T
3,66 T
Tổng chi phí hoạt động
13,64 T
14,21 T
12,61 T
13,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
269,00 Tr
770,00 Tr
198,00 Tr
373,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,00 Tr
65,00 Tr
28,00 Tr
46,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
341,00 Tr
880,00 Tr
85,00 Tr
560,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
306,00 Tr
952,00 Tr
125,00 Tr
570,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-178,00 Tr
258,00 Tr
42,00 Tr
183,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-52,20%
29,32%
49,41%
32,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
519,00 Tr
622,00 Tr
43,00 Tr
394,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,73%
4,15%
0,34%
2,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
141,00 Tr
11,00 Tr
157,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,00 Tr
141,00 Tr
11,00 Tr
155,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
521,00 Tr
-
EBITDA
1,14 T
1,64 T
1,08 T
1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google