Finance

Danh sách
2908:TPE
Test Rite International Co Ltd
22,00 NT$
-0,23%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2908...
Mở
22,00 NT$
Cao
22,05 NT$
Thấp
21,90 NT$
Vốn hoá thị trường
11,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
249,42 N
Khối lượng
261,59 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,14 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,82
Cao nhất trong 52 tuần
22,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,75 NT$
EPS
1,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,89 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
22,00 NT$
Cao
22,05 NT$
Thấp
21,90 NT$
Vốn hoá thị trường
11,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
249,42 N
Khối lượng
261,59 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,14 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,82
Cao nhất trong 52 tuần
22,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,75 NT$
EPS
1,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,89 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Test Rite International Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,54 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,42 T
8,22 T
9,40 T
8,47 T
Giá vốn hàng bán
6,41 T
5,97 T
6,62 T
5,72 T
Chi phí doanh thu
6,41 T
5,97 T
6,62 T
5,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,01 T
2,16 T
2,50 T
2,53 T
Chi phí hoạt động
2,01 T
2,18 T
2,50 T
2,53 T
Tổng chi phí hoạt động
8,42 T
8,15 T
9,13 T
8,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,00 N
65,82 Tr
276,87 Tr
226,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-53,81 Tr
83,11 Tr
-252,94 Tr
189,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,91 Tr
89,84 Tr
231,20 Tr
468,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,32 Tr
75,73 Tr
-6,51 Tr
357,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,10 Tr
42,53 Tr
54,29 Tr
84,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
821,10%
47,33%
23,48%
18,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,95 Tr
80,89 Tr
160,85 Tr
356,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,37%
0,98%
1,71%
4,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,29 Tr
16,77 Tr
19,38 Tr
15,61 Tr
Chi phí lãi suất
-123,25 Tr
-149,65 Tr
-172,13 Tr
-155,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-113,96 Tr
-132,88 Tr
-152,74 Tr
-139,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
136,71 Tr
217,83 Tr
433,82 Tr
431,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,99 Tr
-746,00 N
70,00 N
18,34 Tr
Các ứng dụng của Google