Finance

Danh sách
2907:TYO
Ahjikan Co Ltd
1.518,00 ¥
+0,80%
(+12,00) 1 ngày
13 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2907...
Mở
1.507 ¥
Cao
1.531 ¥
Thấp
1.507 ¥
Vốn hoá thị trường
11,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,35 N
Khối lượng
2,80 N
Chỉ số P/E
8,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.690 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.187 ¥
EPS
188 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,61 Tr
Số nhân viên
887
Mở
1.507 ¥
Cao
1.531 ¥
Thấp
1.507 ¥
Vốn hoá thị trường
11,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,35 N
Khối lượng
2,80 N
Chỉ số P/E
8,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.690 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.187 ¥
EPS
188 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,61 Tr
Số nhân viên
887
Giới thiệu về Ahjikan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên887
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webahjikan.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,84 T
13,79 T
12,70 T
12,54 T
Giá vốn hàng bán
9,65 T
10,25 T
9,31 T
9,12 T
Chi phí doanh thu
9,65 T
10,25 T
9,31 T
9,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,90 T
2,98 T
2,82 T
3,13 T
Chi phí hoạt động
2,90 T
2,98 T
2,82 T
3,13 T
Tổng chi phí hoạt động
12,55 T
13,23 T
12,13 T
12,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
290,00 Tr
559,00 Tr
568,00 Tr
292,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
-
13,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
366,00 Tr
690,00 Tr
666,00 Tr
383,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
323,00 Tr
617,00 Tr
677,00 Tr
376,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
131,00 Tr
254,00 Tr
170,00 Tr
124,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,79%
36,81%
25,53%
32,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
235,00 Tr
436,00 Tr
496,00 Tr
259,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,83%
3,16%
3,91%
2,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
18,00 Tr
2,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-10,00 Tr
-14,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
8,00 Tr
-12,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
595,00 Tr
857,00 Tr
893,25 Tr
617,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google