Trang chủ290720 • KOSDAQ
add
FoodNamoo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.195,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.130,00 ₩ - 3.395,00 ₩
Phạm vi một năm
1.839,00 ₩ - 3.485,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
117,31 T KRW
Số lượng trung bình
96,66 N
Tỷ số P/E
27,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
AVGO
0,038%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,29 T | -23,51% |
Chi phí hoạt động | 6,71 T | -33,81% |
Thu nhập ròng | 12,92 T | 164,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 84,50 | 184,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -787,87 Tr | 37,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,68 T | -54,49% |
Tổng tài sản | 86,49 T | -19,98% |
Tổng nợ | 51,46 T | -49,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,92 T | 164,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,41 T | -1.123,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,09 T | 406,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,84 T | -140,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,13 T | -110,43% |
Dòng tiền tự do | -8,77 T | -173,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
80