Finance

Danh sách
2906:TPE
Collins Co Ltd
13,40 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2906...
Mở
13,30 NT$
Cao
13,50 NT$
Thấp
13,30 NT$
Vốn hoá thị trường
2,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,74 N
Khối lượng
94,14 N
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,11
Cao nhất trong 52 tuần
16,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,10 NT$
EPS
0,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,30 NT$
Cao
13,50 NT$
Thấp
13,30 NT$
Vốn hoá thị trường
2,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,74 N
Khối lượng
94,14 N
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,11
Cao nhất trong 52 tuần
16,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,10 NT$
EPS
0,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Collins Co Ltd
Giám đốc điều hànhJessy Lee
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,14 T
2,45 T
2,28 T
2,02 T
Giá vốn hàng bán
1,53 T
1,70 T
1,61 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,53 T
1,70 T
1,61 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
532,63 Tr
637,07 Tr
590,70 Tr
595,28 Tr
Chi phí hoạt động
536,34 Tr
641,80 Tr
590,69 Tr
596,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,06 T
2,34 T
2,20 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,99 Tr
108,96 Tr
87,66 Tr
42,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,14 Tr
47,02 Tr
29,51 Tr
151,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,63 Tr
175,54 Tr
107,95 Tr
178,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,99 Tr
172,50 Tr
99,26 Tr
174,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,86 Tr
39,51 Tr
33,90 Tr
42,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,06%
22,51%
31,40%
23,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,18 Tr
78,32 Tr
14,33 Tr
87,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,33%
3,19%
0,63%
4,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,30 Tr
33,13 Tr
6,79 Tr
5,14 Tr
Chi phí lãi suất
-25,87 Tr
-25,04 Tr
-26,04 Tr
-26,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,57 Tr
8,09 Tr
-19,24 Tr
-21,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
168,60 Tr
196,66 Tr
177,22 Tr
131,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,35 Tr
-3,05 Tr
1,43 Tr
3,06 Tr
Các ứng dụng của Google