Trang chủ290670 • KOSDAQ
add
Daebo Magnetic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.090,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.700,00 ₩ - 11.440,00 ₩
Phạm vi một năm
9.390,00 ₩ - 25.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
84,31 T KRW
Số lượng trung bình
22,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,36%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,61 T | -27,98% |
Chi phí hoạt động | 1,36 T | -26,26% |
Thu nhập ròng | -29,57 T | -143,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -641,77 | -238,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,80 T | 17,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,68 T | 112,14% |
Tổng tài sản | 47,50 T | -42,13% |
Tổng nợ | 29,52 T | 0,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,57 T | -143,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -284,94 Tr | 91,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,02 T | -22,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,84 Tr | 59,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,28 T | 54,47% |
Dòng tiền tự do | 3,07 T | 84,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
104