Finance

Danh sách
2905:TPE
Mercuries & Associates Holding Ltd
17,65 NT$
-0,28%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2905...
Mở
17,65 NT$
Cao
17,75 NT$
Thấp
17,60 NT$
Vốn hoá thị trường
19,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
346,57 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2023
Chỉ số P/E
6,54
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 NT$
EPS
2,70 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
778,93 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
17,65 NT$
Cao
17,75 NT$
Thấp
17,60 NT$
Vốn hoá thị trường
19,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
346,57 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2023
Chỉ số P/E
6,54
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 NT$
EPS
2,70 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
778,93 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mercuries & Associates Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,3 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,91 T
31,43 T
10,08 T
29,18 T
Giá vốn hàng bán
32,09 T
34,68 T
14,08 T
14,61 T
Chi phí doanh thu
32,09 T
34,68 T
14,08 T
14,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,76 T
4,10 T
2,92 T
3,48 T
Chi phí hoạt động
3,98 T
4,47 T
-891,21 Tr
5,59 T
Tổng chi phí hoạt động
36,07 T
39,15 T
13,19 T
20,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,16 T
-7,72 T
-3,11 T
8,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,31 T
248,89 Tr
-67,66 Tr
6,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 T
251,05 Tr
-68,17 Tr
6,17 T
Chi phí thuế thu nhập
-393,12 Tr
-195,78 Tr
-68,93 Tr
735,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-30,04%
-78,66%
101,88%
11,94%
Chi phí hoạt động khác
236,05 Tr
274,63 Tr
-3,82 T
2,02 T
Thu nhập ròng
622,32 Tr
197,27 Tr
32,88 Tr
2,01 T
Biên lợi nhuận ròng
1,95%
0,63%
0,33%
6,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-73,02 Tr
-79,41 Tr
-76,87 Tr
-86,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-73,02 Tr
-79,41 Tr
-76,87 Tr
-86,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,84 T
-7,39 T
-2,77 T
9,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
5,07 Tr
29,00 N
7,02 Tr
Các ứng dụng của Google