Finance

Danh sách
2904:TPE
Prime Oil Chemical Service Corp
12,65 NT$
+0,40%
(+0,050) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2904...
Mở
12,50 NT$
Cao
12,70 NT$
Thấp
12,50 NT$
Vốn hoá thị trường
984,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,77 N
Khối lượng
21,85 N
Cổ tức
5,53%
Cổ tức hằng quý
0,18 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,55
Cao nhất trong 52 tuần
17,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,40 NT$
EPS
0,52 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,03 Tr
Số nhân viên
60
Mở
12,50 NT$
Cao
12,70 NT$
Thấp
12,50 NT$
Vốn hoá thị trường
984,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,77 N
Khối lượng
21,85 N
Cổ tức
5,53%
Cổ tức hằng quý
0,18 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,55
Cao nhất trong 52 tuần
17,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,40 NT$
EPS
0,52 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,03 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prime Oil Chemical Service Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpocs.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,37 Tr
98,35 Tr
100,61 Tr
107,37 Tr
Giá vốn hàng bán
82,64 Tr
81,24 Tr
77,37 Tr
78,37 Tr
Chi phí doanh thu
82,64 Tr
81,24 Tr
77,37 Tr
78,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,70 Tr
18,10 Tr
15,63 Tr
12,93 Tr
Chi phí hoạt động
17,70 Tr
18,10 Tr
15,63 Tr
12,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,34 Tr
99,35 Tr
93,00 Tr
91,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,03 Tr
-997,00 N
7,61 Tr
16,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
373,00 N
-8,21 Tr
-14,19 Tr
584,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,94 Tr
-2,98 Tr
-9,25 Tr
18,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,00 Tr
-16,55 Tr
-7,74 Tr
15,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,36 Tr
-1,51 Tr
-2,23 Tr
286,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,89%
50,50%
24,08%
1,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,58 Tr
-1,47 Tr
-7,02 Tr
18,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,99%
-1,50%
-6,98%
16,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,73 Tr
711,00 N
487,00 N
779,00 N
Chi phí lãi suất
-2,62 Tr
-2,31 Tr
-1,98 Tr
-1,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,10 Tr
-1,60 Tr
-1,49 Tr
-1,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,04 Tr
32,10 Tr
37,73 Tr
48,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,98 Tr
-8,51 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google