Finance

Danh sách
2903:TYO
Shinobu Foods Products Co Ltd
1.500,00 ¥
-1,12%
(-17,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2903...
Mở
1.505 ¥
Cao
1.505 ¥
Thấp
1.500 ¥
Vốn hoá thị trường
18,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,40
Cao nhất trong 52 tuần
2.119 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.391 ¥
EPS
144 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,57 Tr
Số nhân viên
571
Mở
1.505 ¥
Cao
1.505 ¥
Thấp
1.500 ¥
Vốn hoá thị trường
18,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,40
Cao nhất trong 52 tuần
2.119 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.391 ¥
EPS
144 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,57 Tr
Số nhân viên
571
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinobu Foods Products Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên571
Ngày thành lập1 thg 5, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,90 T
15,89 T
14,85 T
15,55 T
Giá vốn hàng bán
13,54 T
13,59 T
12,84 T
13,23 T
Chi phí doanh thu
13,54 T
13,59 T
12,84 T
13,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,66 T
1,64 T
1,73 T
1,75 T
Chi phí hoạt động
1,66 T
1,64 T
1,73 T
1,75 T
Tổng chi phí hoạt động
15,20 T
15,23 T
14,57 T
14,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
696,00 Tr
653,00 Tr
284,00 Tr
567,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
17,00 Tr
12,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
674,00 Tr
648,00 Tr
289,00 Tr
611,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
688,00 Tr
663,00 Tr
288,00 Tr
611,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
119,00 Tr
210,00 Tr
73,00 Tr
199,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,66%
32,41%
25,26%
32,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
554,00 Tr
438,00 Tr
215,00 Tr
412,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,48%
2,76%
1,45%
2,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
52,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
44,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,06 T
1,04 T
682,00 Tr
965,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google